Dịch

churrera

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị làm bánh churros bằng cách ép bột dưới áp lựcdanh từA device for making churros by extruding dough under pressure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. churreraDạng gốc (base form)
  2. churrerasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhachurrera

AI