churrera
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị làm bánh churros bằng cách ép bột dưới áp lựcdanh từA device for making churros by extruding dough under pressure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- churreraDạng gốc (base form)
- churrerasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhachurrera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha