chafa
C2tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃafa/
Nghĩa chính
- Giá rẻ, chất lượng thấp; khập khiễngtính từcheap, low quality; lame
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chafaDạng gốc (base form)
- chafasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 水Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa