Dịch

chafa

C2tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃafa/

Nghĩa chính

  1. Giá rẻ, chất lượng thấp; khập khiễngtính từcheap, low quality; lame

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chafaDạng gốc (base form)
  2. chafasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI