chafar
động từ (verb)
/t͡ʃaˈfaɾ/
Nghĩa chính
- Nghiền nát, đè bẹpđộng từto crush, squash
- Hủy hoạiđộng từto ruin
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chafarDanh động từ chafandoPhân từ chafado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chafo |
| tú | chafas |
| él/ella/Ud. | chafa |
| nosotros | chafamos |
| vosotros | chafáis |
| ellos/Uds. | chafan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh