Dịch

chafar

động từ (verb)
/t͡ʃaˈfaɾ/

Nghĩa chính

  1. Nghiền nát, đè bẹpđộng từto crush, squash
  2. Hủy hoạiđộng từto ruin

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể chafarDanh động từ chafandoPhân từ chafado
Presente
yochafo
túchafas
él/ella/Ud.chafa
nosotroschafamos
vosotroschafáis
ellos/Uds.chafan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI