aplastar
B2động từ (verb)
/aplasˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nghiền nát, đập nát, đè bẹpđộng từto crush, smash, squash
- Làm phẳngđộng từto flatten
- Đè bẹp (dùng vũ lực hoặc đe dọa)động từto squash (to put down by force or intimidation)
- Ngồi thoải mái, đặc biệt bằng cách ngồi xuống ghếđộng từto sit comfortably, especially by slumping down on a seat
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể aplastarDanh động từ aplastandoPhân từ aplastado
| Presente | |
|---|---|
| yo | aplasto |
| tú | aplastas |
| él/ella/Ud. | aplasta |
| nosotros | aplastamos |
| vosotros | aplastáis |
| ellos/Uds. | aplastan |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- /