aplastador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghiền náttính từcrushing
- Máy nghiềndanh từcrusher
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aplastadorDạng gốc (base form)
- aplastadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- aplastadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- aplastadoraGiống cái (feminine)