Dịch

aplastador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiền náttính từcrushing
  2. Máy nghiềndanh từcrusher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aplastadorDạng gốc (base form)
  2. aplastadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. aplastadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. aplastadoraGiống cái (feminine)

AI