chafarote
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃafaˈɾote/
Nghĩa chính
- Línhdanh từsoldier
- Du côn; bắt nạtdanh từthug; bully
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chafaroteDạng gốc (base form)
- chafarotesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh