Dịch

chafarraño

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃafaˈraɲo/

Nghĩa chính

  1. Một loại bánh ngôdanh từa type of corn cookie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chafarrañoDạng gốc (base form)
  2. chafarrañosSố nhiều (plural)

AI