Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chafarraño
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃafaˈraɲo/
Nghĩa chính
1
Một loại bánh ngô
danh từ
a type of corn cookie
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chafarraño
Dạng gốc
(base form)
chafarraño
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một loại bánh ngô
1
Một loại bánh ngô
1
Một loại bánh ngô