Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chafalmeja
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/t͡ʃafalˈmexa/
Nghĩa chính
1
Vô trách nhiệm
danh từ
irresponsible
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chafalmeja
Dạng gốc
(base form)
chafalmeja
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
irresponsible
Vô trách nhiệm
AI
1
Vô trách nhiệm
1
Vô trách nhiệm
1
Vô trách nhiệm