Dịch

chafalmeja

giống đực/cáidanh từ (noun)
/t͡ʃafalˈmexa/

Nghĩa chính

  1. Vô trách nhiệmdanh từirresponsible

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chafalmejaDạng gốc (base form)
  2. chafalmejasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI