Dịch

cabecera

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kabeˈθeɾa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Thành đầu giường, đầu giườngdanh từheadboard, bedhead
  2. Người đứng đầu, ban lãnh đạodanh từhead (of company)
  3. Thủ phủ, trung tâm hành chínhdanh từseat of government
  4. Tiêu đề, măng sétdanh từheadline, heading, top

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabeceraDạng gốc (base form)
  2. cabecerasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cabecera de la camaĐầu giường
cabecera de la listaĐầu danh sách
cabecera de la mesaĐầu bàn
de cabeceratính từHóa đơn hàng đầu; bốc thăm hàng đầu
libro de cabeceradanh từCuốn sách đầu giường
médico de cabeceraBác sĩ gia đình
médicos de cabeceraBác sĩ gia đình
cabecera de la páginaChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Đoạn giới thiệu đầu phim
  1. Đoạn giới thiệu đầu phim, phần mở đầuopening credits, intro, title sequence

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thành đầu giường
Thủ phủ
Đoạn giới thiệu đầu phim

Ví dụ

  • .Bác sĩ đa khoa của chúng tôi thân thiện và hiệu quả.
  • ¿ ?Bạn có tin tưởng bác sĩ đa khoa của mình không?
  • .Bạn nên đi gặp bác sĩ đa khoa của mình ngay lập tức.

AI