Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
médicos de cabecera
Nghĩa chính
1
Bác sĩ gia đình
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
family doctor
Bác sĩ gia đình
family physician
Bác sĩ gia đình
Ví dụ
Los
médicos
de
cabecera
suelen
conocer
bien
a
sus
pacientes
.
Bác sĩ gia đình thường nắm rõ tình trạng của bệnh nhân.
Xuất hiện ở từ khác
médicos
kết hợp
bác sĩ gia đình
AI
1
Bác sĩ gia đình
1
Bác sĩ gia đình
1
Bác sĩ gia đình