Dịch

médicos

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp

Dạng gốc:médico

Nghĩa chính

  1. các bác sĩdanh từB1Plural of médico; doctors.
  2. y tế, thuộc về y tếtính từB1Masculine plural of médico; usually meaning medical and following a masculine plural noun.

Cụm từ (phrase)

médicos españolesBác sĩ Tây Ban Nha
médico de familiadanh từBác sĩ đa khoa
médico de cabeceraBác sĩ gia đình
médico especialistaBác sĩ chuyên khoa
centros médicosChưa có nghĩa
cuidados médicosChưa có nghĩa
estudios médicosChưa có nghĩa
gastos médicosChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc médico

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã đi khám các bác sĩ khác vì vấn đề này chưa?
  • .Các bác sĩ đã cứu chữa cho những người bị thương.
  • .Các bác sĩ giải quyết mọi chuyện bằng thuốc uống.

AI