de cabecera
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hóa đơn hàng đầu; bốc thăm hàng đầutính từtop-bill; top-draw
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| libro de cabeceradanh từ | danh từ | Cuốn sách đầu giường |
| médico de cabecera | Bác sĩ gia đình | |
| médicos de cabecera | Bác sĩ gia đình |