Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabecero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kabeˈseɾo/
Nghĩa chính
1
Đầu giường
danh từ
headboard, bedhead
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabecero
Dạng gốc
(base form)
cabecero
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đầu giường
cabecera
cabezal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
headboard
Tấm đầu giường
AI
1
Đầu giường
1
Đầu giường
1
Đầu giường