Dịch

cabecero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kabeˈseɾo/

Nghĩa chính

  1. Đầu giườngdanh từheadboard, bedhead

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabeceroDạng gốc (base form)
  2. cabecerosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đầu giường

Ngôn ngữ khác

AI