Dịch

cabal

B2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/kaˈbal/

Nghĩa chính

  1. Ngay thẳng, thật thàtính từupright, honest
  2. Chính xáctính từexact
  3. Đầy đủ, toàn bộtính từcomplete, entire, full
  4. Chính xác, vângtrạng từexactly, exact, yes

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabalDạng gốc (base form)
  2. cabalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

al cabaltrạng từĐồng nghĩa với cabalmente
a carta cabaltrạng từXuyên suốt
caballo de vapordanh từMã lực
en sus cabalestrạng từTrong tâm trí đúng đắn của một người

AI