caballito
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kabaˈito/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bánh xe (một hành động hoặc diễn viên đóng thế trong đó xe đạp, xe máy hoặc phương tiện khác được lái trong một thời gian ngắn trong khi nó chỉ đứng trên bánh sau hoặc các bánh xe của nó)danh từwheelie (an action or stunt where a bicycle, motorcycle, or other vehicle is ridden for a short period while it is standing only on its rear wheel or wheels)
- Cưỡi ngựa (một trò chơi trong đó một đứa trẻ cưỡi trên lưng một đứa trẻ khác bằng bốn chân)danh từhorsy (a game where a child rides on the back of another, who is on all fours)
- Ngựa bập bênh (đồ chơi của trẻ em bao gồm một con ngựa (thường bằng gỗ) gắn trên xích đu hoặc xích đu)danh từrocking horse (a child’s toy consisting of a (usually wooden) horse mounted on a rocker or swing)
- Ngựa theo sở thích (đồ chơi của trẻ em bao gồm đầu ngựa (thường bằng gỗ hoặc vải) gắn trên một cây gậy)danh từhobby horse (a child's toy consisting of a (usually wooden or cloth) horse's head mounted on a stick)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caballitoDạng gốc (base form)
- caballitosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a caballitotrạng từ | trạng từ | Kiểu cõng |
| caballito de mardanh từ | danh từ | Ngựa biển |
| caballito de palodanh từ | danh từ | Sở thích ngựa |
| caballito del diablodanh từ | danh từ | Thiếu nữ |
| caballito balancín | Ngựa bập bênh |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Shot (khẩu phần đồ uống nhỏ)
- shot (small serving of drink)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Shot (khẩu phần đồ uống nhỏ)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)