Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a caballito
trạng từ
(adverb)
/a kabaˈʎito/
Nghĩa chính
1
Kiểu cõng
trạng từ
piggyback, piggyback style
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a costillas
a cotenas
a cucucho
a cuestas
a las caballotas
Ví dụ
Cargamos
los
niños
a
caballito
llevarla
a
caballito
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
负
fù
Cõng, vác, mang
背
bèi
Cõng, đeo trên lưng
Tiếng Anh
piggyback
Trên lưng hoặc vai
AI
1
Kiểu cõng
1
Kiểu cõng
1
Kiểu cõng