Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caballito del diablo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiếu nữ
danh từ
damselfly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caballito del diablo
Dạng gốc
(base form)
caballito
s del diablo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
妹妹
mèi mei
Cô gái trẻ, thiếu nữ
姑娘
gū niang
Thiếu nữ, cô gái trẻ
少女
shào nǚ
Thiếu nữ, cô gái trẻ
Tiếng Anh
damselfly
Các loài côn trùng thuộc phân bộ Zygoptera có thân hình thon dài và tương tự như chuồn chuồn nhưng có cánh gấp lại khi nghỉ ngơi
AI
1
Thiếu nữ
1
Thiếu nữ
1
Thiếu nữ