Dịch

chupito

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃuˈpito/

Nghĩa chính

  1. Shot (khẩu phần đồ uống nhỏ)danh từshot (small serving of drink)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chupitoDạng gốc (base form)
  2. chupitosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chupito bombaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Shot (khẩu phần đồ uống nhỏ)

Ngôn ngữ khác

AI