chupito
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃuˈpito/
Nghĩa chính
- Shot (khẩu phần đồ uống nhỏ)danh từshot (small serving of drink)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chupitoDạng gốc (base form)
- chupitosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chupito bomba | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh