Dịch

tequilazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tekiˈlaθo/

Nghĩa chính

  1. Một ly rượu tequiladanh từa tequila shot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tequilazoDạng gốc (base form)
  2. tequilazosSố nhiều (plural)

AI