Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tequilazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tekiˈlaθo/
Nghĩa chính
1
Một ly rượu tequila
danh từ
a tequila shot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tequilazo
Dạng gốc
(base form)
tequilazo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một ly rượu tequila
1
Một ly rượu tequila
1
Một ly rượu tequila