exacto
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)trạng từ (adverb)
Hay gặp/eɡˈsaɡto/nguồn
Nghĩa chính
- Chính xáctính từexact
- Dao rọc giấydanh từutility knife, paper cutter
- Chính xác, đúng vậytrạng từexact, exactly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exactoDạng gốc (base form)
- exactísimoSo sánh nhất (superlative)
- exactasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- exactosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- exactaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lugar exacto | Địa điểm chính xác | |
| momento exacto | Khoảnh khắc chính xác | |
| sinónimo exacto | Từ đồng nghĩa chính xác | |
| ciencia exacta | Khoa học chính xác | |
| ciencias exactasdanh từ | danh từ | Khoa học chính xác |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc exactoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¿ , ?Bạn có thể vui lòng cho tôi biết giờ chính xác không?
- , .Chú tôi mua cho tôi một chiếc đồng hồ chạy rất chuẩn.
- .Ngay cả khoa học cũng không phải là một môn khoa học chính xác.