Dịch

exacto

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)trạng từ (adverb)
Hay gặp
/eɡˈsaɡto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chính xáctính từexact
  2. Dao rọc giấydanh từutility knife, paper cutter
  3. Chính xác, đúng vậytrạng từexact, exactly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exactoDạng gốc (base form)
  2. exactísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. exactasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. exactosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. exactaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

lugar exactoĐịa điểm chính xác
momento exactoKhoảnh khắc chính xác
sinónimo exactoTừ đồng nghĩa chính xác
ciencia exactaKhoa học chính xác
ciencias exactasdanh từKhoa học chính xác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chính xác
Dao rọc giấy
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc exacto

Ví dụ

  • ¿ , ?Bạn có thể vui lòng cho tôi biết giờ chính xác không?
  • , .Chú tôi mua cho tôi một chiếc đồng hồ chạy rất chuẩn.
  • .Ngay cả khoa học cũng không phải là một môn khoa học chính xác.

AI