Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inexacto
C2
tính từ
(adjective)
/ineɡˈsaɡto/
Nghĩa chính
1
Không chính xác
tính từ
inaccurate, inexact, imprecise
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inexacto
Dạng gốc
(base form)
inexact
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
inexacto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
inexact
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inaccurate
Không chính xác
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
exacto
Họ từ
(word family)
cùng gốc
inexacto
inexact
amente
Không chính xác
trạng từ
AI
1
Không chính xác
1
Không chính xác
1
Không chính xác