Dịch

botar

C1động từ (verb)
/boˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Nảy lênđộng từto bounce
  2. Ném điđộng từto throw, throw away
  3. Sa thảiđộng từto fire, dismiss
  4. Xô, ném (người cưỡi ngựa hoặc gói hàng) bằng cách xôđộng từto buck, throw (a rider or pack) by bucking

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể botarDanh động từ botandoPhân từ botado
Presente
yoboto
túbotas
él/ella/Ud.bota
nosotrosbotamos
vosotrosbotáis
ellos/Uds.botan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sa thải
Nằm xuống (để có tư thế ngả lưng)

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Nằm xuống (để có tư thế ngả lưng)
  1. to lie down (to assume a reclining position)

Ví dụ

  • Bío-Bío. , .

AI