Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
botarel
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/botaˈɾel/
Nghĩa chính
1
Trụ đỡ
danh từ
buttress
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
botarel
Dạng gốc
(base form)
botarel
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
contrafuerte
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
buttress
Trụ tường, tường chống
AI
1
Trụ đỡ
1
Trụ đỡ
1
Trụ đỡ