Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contrafuerte
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkontɾaˈfweɾte/
Nghĩa chính
1
Trụ đỡ
danh từ
buttress
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contrafuerte
Dạng gốc
(base form)
contrafuerte
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
buttress
Trụ tường, tường chống
AI
1
Trụ đỡ
1
Trụ đỡ
1
Trụ đỡ