Dịch

William

A1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. tên namdanh từA1a common male first name of Germanic origin
  2. họdanh từA1a family name (surname)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WilliamDạng gốc (base form)
  2. WilliamsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

prince williamHoàng tử William
william the conquerorWilliam Kẻ Chinh Phục
the William familyGia đình William
William ShakespeareWilliam Shakespeare
William WallaceWilliam Wallace
Fort Williamdanh từ riêngThị trấn ở khu vực hội đồng Highland, Scotland
King Williamdanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số, quận lỵ của Quận King William, Virginia. Hoa Kỳ
William Telldanh từ riêngHành động bắn một vật ra khỏi đỉnh đầu của một người

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Từ mã cho chữ W
  1. radiotelephony clear-code word for the letter W.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , , ,Nhưng chúng ta từng biết những người mang tên William và Richard, những cái tên không có trong truyện thánh nhưng lại quen thuộc với đất nước ta, đã chứng tỏ họ là những vị thánh nhân từ không kém gì những cái tên như Safe deliverance, Fight the good fight of faith, hay những cái tên tương tự.
  • ?William Wallace đã đánh bại ai?

AI