Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
william wallace
Nghĩa chính
1
William Wallace
Ví dụ
William
Wallace
fought
for
Scotland's
freedom
.
William Wallace đã chiến đấu vì tự do của Scotland.
Xuất hiện ở từ khác
William
kết hợp
William Wallace
AI
1
William Wallace
1
William Wallace
1
William Wallace