Dịch

Williamsburg

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 14 nghĩa
  1. Thị trấn theo luật định ở Quận Fremont, Coloradodanh từ riêngA statutory town in Fremont County, Colorado.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận New Castle, Delawaredanh từ riêngAn unincorporated community in New Castle County, Delaware.
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Cam, Floridadanh từ riêngA census-designated place in Orange County, Florida.
  4. Khu thương mại ở Dunwoody, Georgiadanh từ riêngA commercial district of Dunwoody, Georgia.

Cụm từ (phrase)

Williamsburg Countydanh từ riêngMột trong 46 quận ở Nam Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Kingstree

14 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 14
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wayne
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wayne, IndianaAn unincorporated community in Wayne County, Indiana.

Nguồn gốc (etymology)

Williams-burg

AI