Dịch

King William

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số, quận lỵ của Quận King William, Virginia. Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place, the county seat of King William County, Virginia. USA

Cụm từ (phrase)

King William pinedanh từĐồng nghĩa với King Billy pine
King William Countydanh từ riêngMột trong 95 quận ở Virginia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Vua William

AI