Dịch

prince william

US/ˈpɹɪns ˈwɪljəm/

Nghĩa chính

  1. Hoàng tử William

Cụm từ (phrase)

Prince William Sounddanh từ riêngÂm thanh ngoài khơi Vịnh Alaska trên bờ biển phía nam Alaska, Hoa Kỳ
Prince William Countydanh từ riêngMột trong 95 quận ở Virginia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Manassas, một thành phố độc lập

AI