Williamstown
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Decatur và Quận Rush, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Decatur County and Rush County, Indiana.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jefferson, Kansasdanh từ riêngAn unincorporated community in Jefferson County, Kansas.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Grant, cũng một phần thuộc Quận Pendleton, Kentuckydanh từ riêngA city, the county seat of Grant County, also partly in Pendleton County, Kentucky.
- Thị trấn và địa điểm được chỉ định điều tra dân số trong đó, thuộc Quận Berkshire, Massachusettsdanh từ riêngA town and census-designated place therein, in Berkshire County, Massachusetts.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Williamstown Northdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Melbourne ở Thành phố Vịnh Hobsons, Victoria, Úc |
17 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 17
Thị trấn ở quận Ingham
- Thị trấn ở quận Ingham, Michigan; thành phố độc lập Williamston nằm ngay trong thị trấnA township in Ingham County, Michigan; the independent city of Williamston is just within the township.
Nguồn gốc (etymology)
Williamstown