Wilks
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WilksDạng gốc (base form)
- WilksesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wilks's theoremdanh từ riêng | danh từ riêng | Định lý liên quan đến sự phân bố của tỷ lệ khả năng |