Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Đi chơi, ra ngoàiđộng từnội động từ (intransitive)To leave one's abode to go to public places, especially for recreation or entertainment.
- Rađộng từnội động từ (intransitive)To leave, especially a building.
- Bị loạiđộng từnội động từ (intransitive)To be eliminated from a competition.
- Tắt, bị dập tắtđộng từnội động từ (intransitive)To be turned off or extinguished.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go outNguyên thể (infinitive)
- goes outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went out (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone out (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going outPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
- go outtoĐi ra ngoài để, ra ngoài để
- go outforRa ngoài mua, đi ra ngoài để mua
- go outwithHẹn hò với
- go outonChưa có nghĩa
Cụm từ khác (phrase)would you like to go out with meDùng để đề nghị hẹn hò với ai đógo out like a lightNhanh chóng chìm vào giấc ngủgo out with a bangRời khỏi một địa điểm hoặc tình huống một cách hoành tráng hoặc kịch tínhgo out of one's wayNỗ lực thêm, để giúp đỡ hoặc cản trởgo out on a limbChấp nhận rủi rogo out with the arkTrở nên lỗi thời
14 nghĩa khác
Động từ (verb) 14
Ngất
- nội động từ (intransitive)Ngất, bất tỉnhTo go unconscious; to pass out.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Họ định ở nhà đọc sách, nhưng thay vào đó lại đi mua sắm.
- .Vui lòng ra bằng cửa sau.
- .Đội của chúng tôi bị loại ở vòng thứ ba.