Nghĩa chính
- Hẹn hò vớiđộng từbe in a romantic relationship with someone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go out withNguyên thể (infinitive)
- goes out withNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went out with (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone out with (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going out withPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| would you like to go out with mecụm từ | cụm từ | Dùng để đề nghị hẹn hò với ai đó |
| go out with a bangđộng từ | động từ | Rời khỏi một địa điểm hoặc tình huống một cách hoành tráng hoặc kịch tính |
| go out with the arkđộng từ | động từ | Trở nên lỗi thời |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Cô ấy đã hẹn hò với anh ta được sáu tháng rồi
Xuất hiện ở từ khác
- seeđồng nghĩacó thể mô tả việc hẹn hò nhưng cũng dùng cho các mối quan hệ khác.