Dịch

warnings là số nhiều của warning

warning

B1danh từ (noun)thán từ (interjection)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. Sự cảnh báodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An instance of warning someone.
  2. Lời cảnh báodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something spoken or written that is intended to warn.
  3. Cảnh báo!thán từUsed to warn of danger in signs and notices.
  4. Phân từ hiện tại của warnđộng từpresent participle of warn

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. warningDạng gốc (base form)
  2. warningsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • warning against doing sthcảnh báo chống lại việc làm gìDoctors issued a warning against eating any fish caught in the river.Bác sĩ đưa ra cảnh báo chống lại việc ăn bất kỳ cá nào bắt được ở sông.
  • warning against sb/sthcảnh báo chống lại ai/cái gìThe World Health Organization repeated its warning against non-essential travel to the islandTổ chức Y tế Thế giới lặp lại cảnh báo chống lại việc đi lại không cần thiết đến hòn đảo
  • without warningkhông có cảnh báoThe bridge collapsed without (any) warning.Cầu sập mà không có (bất kỳ) cảnh báo nào.
  • warning about sb/sthcảnh báo về ai/cái gìMany people continue to ignore warnings about the dangers of sunbathing.Nhiều người tiếp tục phớt lờ các cảnh báo về nguy cơ tắm nắng.
  • warning about doing sthcảnh báo về việc làm gìThe report contained dire warnings about eating too much fat and salt.Báo cáo chứa đựng những lời cảnh báo nghiêm trọng về việc ăn quá nhiều chất béo và muối.
  • warning of sthcảnh báo về cái gìThere was little warning of the coming disaster.Có ít cảnh báo về thảm họa sắp tới.

Cụm từ (phrase)

early warningCảnh báo sớm
warning labelNhãn cảnh báo
warning messageTin cảnh báo
warning noticeThông báo cảnh báo
warning signdanh từBiển báo nguy hiểm
warning systemHệ thống cảnh báo
final warningCảnh báo cuối cùng
give a warningĐưa ra lời cảnh báo

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự cảnh báo

Ví dụ

  • .Động đất có thể xảy ra mà không có dấu hiệu.
  • . (, , ) , .Rủi ro ở khắp mọi nơi. Từ những tiêu đề báo lá cải khăng khăng rằng cà phê gây ung thư (tất nhiên là ngày hôm qua nó còn chữa được bệnh đó) cho đến những lời cảnh báo nghiêm khắc của chính phủ về rượu bia và lái xe, thế giới này đầy rẫy những điều đáng sợ.
  • : '_' .Chú ý: Những ký tự không được hỗ trợ sẽ hiển thị bằng dấu "_".

AI