Nghĩa chính
- Hệ thống cảnh báo
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| early warning systemdanh từ | danh từ | Hệ thống cảnh báo bao gồm các cảm biến, hệ thống con phát hiện sự kiện và quyết định để xác định sớm các mối nguy hiểm |
| ground proximity warning systemdanh từ | danh từ | Thiết bị cảnh báo phi công rằng máy bay của họ có thể có nguy cơ va chạm với mặt đất |
| terrain awareness and warning systemdanh từ | danh từ | Hệ thống trên máy bay được sử dụng để tránh chuyến bay có kiểm soát vào địa hình (CFIT) |
| cockpit warning system | Hệ thống cảnh báo buồng lái |