Dịch

warning system

US/ˈwoɹnɪŋ ˈsɪstəm/

Nghĩa chính

  1. Hệ thống cảnh báo

Cụm từ (phrase)

early warning systemdanh từHệ thống cảnh báo bao gồm các cảm biến, hệ thống con phát hiện sự kiện và quyết định để xác định sớm các mối nguy hiểm
ground proximity warning systemdanh từThiết bị cảnh báo phi công rằng máy bay của họ có thể có nguy cơ va chạm với mặt đất
terrain awareness and warning systemdanh từHệ thống trên máy bay được sử dụng để tránh chuyến bay có kiểm soát vào địa hình (CFIT)
cockpit warning systemHệ thống cảnh báo buồng lái

AI