Dịch

early warning system

danh từ (noun)
US/ˈɝli ˈwoɹnɪŋ ˈsɪstəm/

Nghĩa chính

  1. Hệ thống cảnh báo bao gồm các cảm biến, hệ thống con phát hiện sự kiện và quyết định để xác định sớm các mối nguy hiểmdanh từA warning system that comprises sensors, event detection and decision subsystems for early identification of hazards.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. early warning systemDạng gốc (base form)
  2. early warning systemsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • . .
  • .

AI