warningly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách cảnh báo; theo cách để cảnh báotrạng từIn a warning manner; in such a way as to warn.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- warninglyDạng gốc (base form)
- more warninglySo sánh hơn (comparative)
- most warninglySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , , .
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha