Dịch

warningly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách cảnh báo; theo cách để cảnh báotrạng từIn a warning manner; in such a way as to warn.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. warninglyDạng gốc (base form)
  2. more warninglySo sánh hơn (comparative)
  3. most warninglySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , , .
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI