Dịch

final warning

UK/ˈfaɪnl̩ ˈwɔːnɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Cảnh báo cuối cùng

Cụm từ (phrase)

China's final warningdanh từ(từ lóng Internet, thành ngữ tính, hài hước) Lời cảnh cáo vô hại; lời đe dọa suông. [thập niên 2020]

AI