escarmiento
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskaɾˈmjento/
Nghĩa chính
- Hình phạtdanh từpunishment
- Cảnh báo, bài họcdanh từwarning, lesson
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escarmientoDạng gốc (base form)
- escarmientosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- exampleTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cảnh báo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung