Dịch

lección

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/leɡˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bài học, tiết họcdanh từlesson (a section of learning or teaching)
  2. Bài học cảnh tỉnh, bài học nhớ đờidanh từlesson (something that serves as a warning or encouragement)
  3. Bài đọc kinhdanh từlesson (a section of a religious text)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lecciónDạng gốc (base form)
  2. leccionesSố nhiều (plural)
  3. leccioncitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

lección magistralLớp học chính
lección de pianoBài học piano
lección de nataciónBài học bơi
lección interminableBài học bất tận
aprender la lecciónChưa có nghĩa
dar una lecciónChưa có nghĩa
lección de vidaChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bài học
  1. lesson (something to learn or be learned)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bài học

Họ từ (word family)

cùng gốc lección
Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Ví dụ

  • .Chép bài của bạn là không tốt.
  • .Chúng ta sẽ thảo luận về cuốn sách này trong bài học tới.
  • .Có vẻ như bạn đã học được một bài học quý giá.

AI