lección
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/leɡˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bài học, tiết họcdanh từlesson (a section of learning or teaching)
- Bài học cảnh tỉnh, bài học nhớ đờidanh từlesson (something that serves as a warning or encouragement)
- Bài đọc kinhdanh từlesson (a section of a religious text)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lecciónDạng gốc (base form)
- leccionesSố nhiều (plural)
- leccioncitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lección magistral | Lớp học chính | |
| lección de piano | Bài học piano | |
| lección de natación | Bài học bơi | |
| lección interminable | Bài học bất tận | |
| aprender la lección | Chưa có nghĩa | |
| dar una lección | Chưa có nghĩa | |
| lección de vida | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bài học
- lesson (something to learn or be learned)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bài học
Họ từ (word family)
cùng gốc lecciónNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chép bài của bạn là không tốt.
- .Chúng ta sẽ thảo luận về cuốn sách này trong bài học tới.
- .Có vẻ như bạn đã học được một bài học quý giá.