Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Tiết học, bài họcdanh từA section of learning or teaching into which a wider learning content is divided.
- Bài học, bài học kinh nghiệmdanh từSomething learned or to be learned.
- Lời cảnh tỉnh, bài học cảnh báodanh từSomething that serves as a warning or encouragement.
- Dạy bảo, răn dạy, chỉ bảođộng từTo give a lesson to; to teach.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- lesson in sthbài học về cái gìHe took lessons in Thai cookery.Anh ấy tham gia các bài học về nấu ăn Thái.
- lesson on sthbài học về cái gìa history lesson on the Roman Empiremột bài lịch sử về Đế chế La Mã
- lesson with sbbài học với aiBeethoven's lessons with Haydn continued until 1794.Các bài học của Beethoven với Haydn tiếp tục cho đến năm 1794.
- lesson from sbbài học từ aiHis parents paid for lessons from local dance teachers.Bố mẹ anh ấy trả tiền cho các bài học từ các giáo viên khiêu vũ địa phương.
- lesson for sbbài học cho aiLessons for beginners can be arranged.Có thể sắp xếp các bài học cho người mới bắt đầu.
- lesson to sbbài học cho aiLet that be a lesson to you.Hãy coi đó là một bài học cho bạn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| give a lesson | Dạy học, giảng bài | |
| hard lesson | Bài học đắt giá | |
| learn a lesson | Rút ra bài học | |
| take lessons | Đi học, theo học | |
| teach someone a lessonđộng từ | động từ | Dạy cho ai một bài học |
| valuable lesson | Bài học quý giá | |
| life lessondanh từ | danh từ | Lời khuyên từ người khác hoặc thông tin rút ra từ kinh nghiệm mang lại sự hướng dẫn dài hạn có giá trị cho các quyết định và hành vi trong tương lai của một người trong cuộc sống |
| lesson plandanh từ | danh từ | Giáo án |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Bài tập về nhà
- Bài tập về nhà, bài tậpA learning task assigned to a student; homework.
Họ từ (word family)
cùng gốc lessonNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilessoun
- từ tiếng Pháp cổleçon
- từ tiếng Latinhlēctiō“a reading”
Cùng gốc (doublet)lection
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bài thứ hai thì rất đơn giản.
- .Thiên nhiên có nhiều bài học để dạy cho chúng ta.
- .Đó là một bài học dành cho cô ấy.
Xuất hiện ở từ khác
- classdễ nhầm, đồng nghĩachỉ nội dung một bài học cụ thể hoặc buổi học ở trường phổ thông
- learningđồng nghĩa, dễ nhầmChỉ một bài học hoặc kinh nghiệm cụ thể được rút ra.
- periodđồng nghĩabài học hoặc tiết học (phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh)
- claseTiếng Tây Ban Nhatương đương
- clasesTiếng Tây Ban Nhatương đương
- horaTiếng Tây Ban Nhatương đương