Dịch

lesson

A1danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈlɛs.ən/nguồnUS/ˈlɛsən/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Tiết học, bài họcdanh từA section of learning or teaching into which a wider learning content is divided.
  2. Bài học, bài học kinh nghiệmdanh từSomething learned or to be learned.
  3. Lời cảnh tỉnh, bài học cảnh báodanh từSomething that serves as a warning or encouragement.
  4. Dạy bảo, răn dạy, chỉ bảođộng từTo give a lesson to; to teach.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lessonNguyên thể (infinitive)
  2. lessonsSố nhiều (plural)
  3. lessonedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. lessoningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • lesson in sthbài học về cái gìHe took lessons in Thai cookery.Anh ấy tham gia các bài học về nấu ăn Thái.
  • lesson on sthbài học về cái gìa history lesson on the Roman Empiremột bài lịch sử về Đế chế La Mã
  • lesson with sbbài học với aiBeethoven's lessons with Haydn continued until 1794.Các bài học của Beethoven với Haydn tiếp tục cho đến năm 1794.
  • lesson from sbbài học từ aiHis parents paid for lessons from local dance teachers.Bố mẹ anh ấy trả tiền cho các bài học từ các giáo viên khiêu vũ địa phương.
  • lesson for sbbài học cho aiLessons for beginners can be arranged.Có thể sắp xếp các bài học cho người mới bắt đầu.
  • lesson to sbbài học cho aiLet that be a lesson to you.Hãy coi đó là một bài học cho bạn.

Cụm từ (phrase)

give a lessonDạy học, giảng bài
hard lessonBài học đắt giá
learn a lessonRút ra bài học
take lessonsĐi học, theo học
teach someone a lessonđộng từDạy cho ai một bài học
valuable lessonBài học quý giá
life lessondanh từLời khuyên từ người khác hoặc thông tin rút ra từ kinh nghiệm mang lại sự hướng dẫn dài hạn có giá trị cho các quyết định và hành vi trong tương lai của một người trong cuộc sống
lesson plandanh từGiáo án

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Bài tập về nhà
  1. Bài tập về nhà, bài tậpA learning task assigned to a student; homework.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tiết học
Khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạilessoun
  2. từ tiếng Pháp cổleçon
  3. từ tiếng Latinhlēctiō“a reading”

Cùng gốc (doublet)lection

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Ví dụ

  • .Bài thứ hai thì rất đơn giản.
  • .Thiên nhiên có nhiều bài học để dạy cho chúng ta.
  • .Đó là một bài học dành cho cô ấy.

AI