lection
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đọc một văn bản tôn giáo; một bài học để đọc trong nhà thờ, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A reading of a religious text; a lesson to be read in church etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lectionDạng gốc (base form)
- lectionsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hành động đọc
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of reading.
Ví dụ
- […] , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc lectionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổlection
- từ tiếng Latinhlēctiōnem
Cùng gốc (doublet)lesson