Dịch

lection

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đọc một văn bản tôn giáo; một bài học để đọc trong nhà thờ, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A reading of a religious text; a lesson to be read in church etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lectionDạng gốc (base form)
  2. lectionsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hành động đọc
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of reading.

Ví dụ

  • […] , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổlection
  2. từ tiếng Latinhlēctiōnem

Cùng gốc (doublet)lesson

AI