lectern
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giá đỡ có mặt nghiêng dùng để đỡ Kinh thánh để đọc các đoạn trong buổi lễ tại nhà thờdanh từA stand with a slanted top used to support a Bible from which passages are read during a church service.
- Giá đỡ tương tự để hỗ trợ ghi chú của giảng viêndanh từA similar stand to support a lecturer's notes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lecternDạng gốc (base form)
- lecternsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilettorne
- từ tiếng Pháp cổleitrun
- từ tiếng Latinh trung đạilectrinum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha