Dịch

lectern

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giá đỡ có mặt nghiêng dùng để đỡ Kinh thánh để đọc các đoạn trong buổi lễ tại nhà thờdanh từA stand with a slanted top used to support a Bible from which passages are read during a church service.
  2. Giá đỡ tương tự để hỗ trợ ghi chú của giảng viêndanh từA similar stand to support a lecturer's notes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lecternDạng gốc (base form)
  2. lecternsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạilettorne
  2. từ tiếng Pháp cổleitrun
  3. từ tiếng Latinh trung đạilectrinum

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI