Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Bục giảng đạo, bục nhà thờdanh từđếm được (countable)A raised platform in a church, sometimes enclosed, where the minister or preacher stands when giving the sermon; also, the lectern on such a platform.
- Việc giảng đạo, sự thuyết giáodanh từkhông đếm được (uncountable)Activity associated with or usually performed from a church pulpit; preaching, sermons, religious teaching.
- Chức mục sư, chức linh mụcdanh từkhông đếm được (uncountable)The preaching profession, office, or role in general; the pastorate, the priesthood, the ministry.
- Giới tu sĩ, hàng giáo phẩmdanh từkhông đếm được (uncountable)Preachers collectively; clergy; the priesthood.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pulpitDạng gốc (base form)
- pulpitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bully pulpitdanh từ | danh từ | Vị trí thuận lợi để bày tỏ quan điểm của mình, đặc biệt là trong một cơ quan chính trị |
| Jack-in-the-pulpitdanh từ | danh từ | Loại cây có nguồn gốc từ vùng rừng phía bắc châu Âu, Arum maculatum |
| wayside pulpitdanh từ | danh từ | Tấm biển ven đường phía trước các nhà thờ và các trung tâm thờ cúng tôn giáo khác, có thông điệp được thay đổi thường xuyên, thường là hàng tuần và thường là những câu trích dẫn mang tính chào mừng hoặc kinh thánh, triết học, tâm linh hoặc nâng cao tinh thần |
| parson-in-the-pulpitdanh từ | danh từ | The orchid Caladenia major.chưa dịch |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Chức mục sư
- đếm được (countable)Chức mục sư, vị trí giảng đạoAn individual or particular preaching position or role; a pastorate.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , ; , , .Lúc nào cũng vậy, dù ở trên bục giảng hay trên bục phát biểu, cũng như trong cuộc trò chuyện riêng, ở con người và lời nói của ông ấy luôn có sự giản dị tuyệt đối; một sự giản dị, sự chân thành, một sự trung thực hoàn toàn.
- .Anh ấy có vẻ quá rụt rè để đảm nhận chức mục sư ở một nhà thờ lớn như vậy.
- .Bớt ra vẻ dạy đời đi.