Nghĩa chính
- Vị trí thuận lợi để bày tỏ quan điểm của mình, đặc biệt là trong một cơ quan chính trịdanh từAn advantageous position from which to express one's views, especially a political office.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bully pulpitDạng gốc (base form)
- bully pulpitsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , . .
- " " .. .
- 2024 — , , [.]