Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pulpiter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà truyền giáo
danh từ
A preacher.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pulpiter
Dạng gốc
(base form)
pulpiter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pulpit
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
evangelista
Nhà truyền giáo
misional
Nhà truyền giáo
misionero
Nhà truyền giáo
AI
1
Nhà truyền giáo
1
Nhà truyền giáo
1
Nhà truyền giáo