Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
misional
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhà truyền giáo
tính từ
missionary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
misional
Dạng gốc
(base form)
misional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
missionary
Người truyền giáo
AI
1
Nhà truyền giáo
1
Nhà truyền giáo
1
Nhà truyền giáo