misionero
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/misjoˈneɾo/nguồn
Nghĩa chính
- (thuộc) tỉnh Misionestính từof, from or relating to Misiones
- Nhà truyền giáodanh từmissionary
- Người Misionesdanh từnative or inhabitant of Misiones (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misioneroDạng gốc (base form)
- misionerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- misionerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- misioneraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| misionero cristiano | Nhà truyền giáo cơ đốc | |
| ser misionero | Làm nhà truyền giáo | |
| trabajar como misionero | Làm nhà truyền giáo | |
| cedro misionerodanh từ | danh từ | Cây tuyết tùng Argentina (Cedrela fissilis) |
| postura del misionerodanh từ | danh từ | Vị trí truyền giáo |
| Selva Misioneradanh từ riêng | danh từ riêng | Một phần của Rừng Đại Tây Dương ở tỉnh Misiones của Argentina |
| misionero católico | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Ba nhà truyền giáo đã bị giết và ăn thịt bởi những người ăn thịt người.
- .Các nhà truyền giáo đã làm cho người bản địa trở nên văn minh.
- Tom .Cha mẹ của Tom là những nhà truyền giáo ở châu Phi.