Dịch

cockpit

B2danh từ (noun)
UK/ˈkɒkˌpɪt/US/ˈkɑkˌpɪt/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Khoang láidanh từA pit or other enclosure for cockfighting.
  2. Chiến trường, bãi chiến trườngdanh từA site of conflict; a battlefield.
  3. Thung lũng lòng chảodanh từA valley surrounded by steep forested slopes.
  4. Trạm xá tàu chiến, phòng y tế tàudanh từThe area set aside for junior officers including the ship's surgeon on a man-of-war, where the wounded were treated; the sickbay.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cockpitDạng gốc (base form)
  2. cockpitsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cockpit crewPhi hành đoàn
cockpit ergonomicsCông thái học buồng lái
cockpit layoutBố trí buồng lái
cockpit voice recorderdanh từBộ ghi âm buồng lái
cockpit warning systemHệ thống cảnh báo buồng lái
cockpit doorCửa buồng lái
in the cockpitTrong buồng lái
cockpit areaKhu vực buồng lái

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Buồng lái hở
  1. Buồng lái hở, giếng láiA well, usually near the stern, where the helm is located.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc cockpit

Ví dụ

  • . , , […]Đánh chọi gà đã bị cấm trong đợt bùng phát virus. Trước đại dịch, nó chỉ được phép trong các sới chọi gà có giấy phép vào Chủ nhật và các ngày lễ chính thức, cũng như trong các lễ hội địa phương kéo dài tối đa ba ngày[…]
  • .Ấn Độ đã trở thành chiến trường nơi người ta thấy rằng thương mại chỉ là chiến tranh dưới một tên gọi khác.
  • .Anh ta bị bắt gặp đang uống rượu trong buồng lái.

AI