Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Khoang láidanh từA pit or other enclosure for cockfighting.
- Chiến trường, bãi chiến trườngdanh từA site of conflict; a battlefield.
- Thung lũng lòng chảodanh từA valley surrounded by steep forested slopes.
- Trạm xá tàu chiến, phòng y tế tàudanh từThe area set aside for junior officers including the ship's surgeon on a man-of-war, where the wounded were treated; the sickbay.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cockpitDạng gốc (base form)
- cockpitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cockpit crew | Phi hành đoàn | |
| cockpit ergonomics | Công thái học buồng lái | |
| cockpit layout | Bố trí buồng lái | |
| cockpit voice recorderdanh từ | danh từ | Bộ ghi âm buồng lái |
| cockpit warning system | Hệ thống cảnh báo buồng lái | |
| cockpit door | Cửa buồng lái | |
| in the cockpit | Trong buồng lái | |
| cockpit area | Khu vực buồng lái |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Buồng lái hở
- Buồng lái hở, giếng láiA well, usually near the stern, where the helm is located.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cockpitNgôn ngữ khác
Ví dụ
- . , , […]Đánh chọi gà đã bị cấm trong đợt bùng phát virus. Trước đại dịch, nó chỉ được phép trong các sới chọi gà có giấy phép vào Chủ nhật và các ngày lễ chính thức, cũng như trong các lễ hội địa phương kéo dài tối đa ba ngày[…]
- .Ấn Độ đã trở thành chiến trường nơi người ta thấy rằng thương mại chỉ là chiến tranh dưới một tên gọi khác.
- .Anh ta bị bắt gặp đang uống rượu trong buồng lái.