Dịch

púlpito

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpulpito/

Nghĩa chính

  1. Bục giảng (bục nâng trong nhà thờ)danh từpulpit (raised platform in church)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. púlpitoDạng gốc (base form)
  2. púlpitosSố nhiều (plural)

AI