púlpito
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpulpito/
Nghĩa chính
- Bục giảng (bục nâng trong nhà thờ)danh từpulpit (raised platform in church)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- púlpitoDạng gốc (base form)
- púlpitosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh